Vui lòng dùng định danh này để trích dẫn hoặc liên kết đến tài liệu này:
http://dulieuso.hmu.edu.vn/handle/hmu/6016| Nhan đề: | Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh của rò động tĩnh mạch màng cứng nội sọ tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội |
| Tác giả: | Lưu, Thị Thanh Trà |
| Người hướng dẫn: | Nguyễn, Ngọc Cương Nguyễn, Văn Hướng |
| Từ khoá: | rò động tĩnh mạch màng cứng;xoang hang;Barrow;Cognard;tắc xoang đá dưới;giãn tĩnh mạch mắt;đau đầu;ù tai |
| Năm xuất bản: | 2025 |
| Tóm tắt: | Luận văn nghiên cứu về bệnh lý rò động tĩnh mạch màng cứng (RĐTMMC) nội sọ, một bệnh lý mạch máu thần kinh hiếm gặp nhưng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng cao (xuất huyết não, tổn thương thần kinh). Mục tiêu nghiên cứu: Mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân RĐTMMC tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội. Phân tích đặc điểm hình ảnh học trên phim chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) của nhóm bệnh nhân này. Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 76 bệnh nhân trưởng thành được chẩn đoán xác định bằng DSA tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội từ tháng 1/2022 đến tháng 9/2025. Kết quả nổi bật: Về đặc điểm lâm sàng: Dịch tễ: Bệnh gặp chủ yếu ở người trên 60 tuổi (55,3%) và nữ giới chiếm ưu thế (65,8%), tỷ lệ nữ/nam gần gấp đôi. Nguyên nhân: Đa phần là tự phát (76,3%), chỉ có 23,7% có tiền sử chấn thương. Triệu chứng: Đau đầu là triệu chứng phổ biến nhất (63,2%). Nhóm triệu chứng "Mắt - Tai" rất nổi bật: Đỏ mắt/cương tụ kết mạc (47,4%), ù tai/nghe tiếng thổi (44,7%), lồi mắt (43,4%). Khác biệt giới tính: Nữ giới thường gặp các triệu chứng tại mắt (đỏ mắt, lồi mắt, nhìn mờ) gợi ý rò xoang hang. Nam giới thường đau đầu và gặp các biến chứng thần kinh nặng (tăng áp lực nội sọ, giảm ý thức). Về hình ảnh học (DSA): Vị trí: Xoang hang là vị trí rò phổ biến nhất (77,6%), tiếp theo là xoang ngang và xoang sigma. Nguồn cấp máu: Chủ yếu từ động mạch cảnh trong (76,32%) và cảnh ngoài (71,05%); gần 50% trường hợp được cấp máu phối hợp từ cả hai hệ. Phân loại Barrow (tại xoang hang): Thể gián tiếp chiếm ưu thế (74,6%), trong đó Type D (hỗn hợp cảnh trong và ngoài) gặp nhiều nhất (49,2%). Rò trực tiếp (Type A) thường gặp ở người trẻ và liên quan chặt chẽ đến chấn thương (93,3% ca Type A có chấn thương). Phân loại Cognard (ngoài xoang hang): Đa số là tổn thương lành tính (Type I, IIa chiếm 64,7%), nhưng có 35,3% trường hợp thuộc nhóm nguy cơ cao có dòng trào ngược tĩnh mạch vỏ não |
| Định danh: | http://dulieuso.hmu.edu.vn/handle/hmu/6016 |
| Bộ sưu tập: | Luận văn bác sĩ nội trú |
Các tập tin trong tài liệu này:
| Tập tin | Mô tả | Kích thước | Định dạng | |
|---|---|---|---|---|
| 2025NTLuuThiThanhTra.docx Tập tin giới hạn truy cập | 9.29 MB | Microsoft Word XML | ||
| 2025NTLuuThiThanhTra.pdf Tập tin giới hạn truy cập | 1.7 MB | Adobe PDF | ![]() Đăng nhập để xem toàn văn |
Khi sử dụng các tài liệu trong Thư viện số phải tuân thủ Luật bản quyền.
