Vui lòng dùng định danh này để trích dẫn hoặc liên kết đến tài liệu này:
http://dulieuso.hmu.edu.vn/handle/hmu/6351Toàn bộ biểu ghi siêu dữ liệu
| Trường DC | Giá trị | Ngôn ngữ |
|---|---|---|
| dc.contributor.advisor | Trần Thị Ngọc, Anh | - |
| dc.contributor.author | Trần Xuân, Thắng | - |
| dc.date.accessioned | 2025-12-18T19:01:19Z | - |
| dc.date.available | 2025-12-18T19:01:19Z | - |
| dc.date.issued | 2025-12-10 | - |
| dc.identifier.uri | http://dulieuso.hmu.edu.vn/handle/hmu/6351 | - |
| dc.description.abstract | Các xét nghiệm hormone tuyến giáp bao gồm TSH, T3, T4, FT3 và FT4 đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị các rối loạn chức năng tuyến giáp, đặc biệt trong lĩnh vực nhi khoa. Trong thực hành xét nghiệm hiện nay, việc sử dụng song song nhiều hệ thống miễn dịch tự động là phổ biến nhằm đáp ứng nhu cầu chuyên môn và vận hành. Tuy nhiên, sự khác biệt về nguyên lý phân tích, truy xuất chuẩn và hiệu năng phương pháp giữa các hệ thống có thể dẫn đến sai khác kết quả xét nghiệm, ảnh hưởng đến diễn giải lâm sàng và theo dõi diễn tiến bệnh. Do đó, việc xác nhận giá trị sử dụng và đánh giá độ tương đồng kết quả giữa các hệ thống xét nghiệm là cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn cao. Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 7/2024 đến tháng 5/2025 tại Khoa Hóa sinh – Bệnh viện Nhi Trung ương, nhằm xác nhận hiệu năng phân tích và đánh giá độ tương đồng kết quả các xét nghiệm TSH, T3, T4, FT3 và FT4 giữa hai hệ thống miễn dịch tự động Atellica (CLIA, Siemens) và Cobas Pro (ECLIA, Roche). Các đánh giá được tiến hành theo các hướng dẫn CLSI EP15-A3, EP17-A2, EP06 và EP09. Kết quả cho thấy cả hai hệ thống đều đáp ứng yêu cầu xác nhận giá trị sử dụng. Độ chụm ngắn hạn và dài hạn của tất cả các xét nghiệm đều đạt tiêu chí chấp nhận theo CLSI, với hệ số biến thiên (CV) ngắn hạn lần lượt là 0,90–3,19% trên Atellica và 0,91–2,81% trên Cobas Pro; CV dài hạn tương ứng là 1,54–4,00% và 1,38–4,34%. Độ đúng của các xét nghiệm đạt yêu cầu khi so sánh với giá trị mục tiêu của mẫu nội kiểm. Giới hạn định lượng của các xét nghiệm trên cả hai hệ thống đều được xác nhận đạt yêu cầu theo CLSI EP17-A2, bảo đảm khả năng định lượng tin cậy ở vùng nồng độ thấp. Đánh giá khoảng tuyến tính cho thấy các xét nghiệm TSH và T3 tuyến tính trong toàn bộ dải đo; đối với T4, FT3 và FT4, mặc dù ghi nhận sai lệch phi tuyến tại một số mức nồng độ cao, nhưng tất cả các sai khác đều nằm trong giới hạn sai số tổng cho phép, không ảnh hưởng đến ý nghĩa lâm sàng. Độ tương đồng kết quả giữa hai hệ thống được đánh giá trên 77–119 mẫu huyết tương bệnh nhân. Phân tích hồi quy cho thấy các xét nghiệm đều có mức độ tương quan cao, với hệ số tương quan R dao động từ 0,96 đến 0,99, và tất cả đều có ý nghĩa thống kê (p < 0,001). Phân tích Bland–Altman ghi nhận độ chênh lệch trung bình (Atellica − Cobas Pro) là 6,19% đối với TSH (n=108), 8,29% đối với T3 (n=116), −19,15% đối với T4 (n=77), −12,09% đối với FT3 (n=92) và 15,60% đối với FT4 (n=119), với phần lớn các kết quả nằm trong giới hạn thỏa thuận. Trên cơ sở các kết quả này, mặc dù các xét nghiệm cho thấy độ tương đồng chấp nhận được về mặt lâm sàng, kết quả xét nghiệm của cùng một người bệnh chưa thể sử dụng thay thế trực tiếp giữa hai hệ thống. Việc xây dựng khoảng tham chiếu riêng cho từng hệ thống là cần thiết. Đối với xét nghiệm TSH, mặc dù độ khác biệt trung bình nằm trong mức chấp nhận, độ tương đồng chưa đảm bảo độ tin cậy 95%, do đó vẫn có thể xuất hiện các kết quả khác biệt đáng kể khi sử dụng chung khoảng tham chiếu và ngưỡng quyết định lâm sàng. Đối với các xét nghiệm T3, T4, FT3 và FT4, do tồn tại độ lệch hệ thống rõ rệt hơn, không khuyến nghị sử dụng chung khoảng tham chiếu, và cần xem xét thiết lập nồng độ quyết định lâm sàng riêng cho từng phương pháp, đặc biệt trong theo dõi dài hạn ở bệnh nhân nhi. | vi_VN |
| dc.description.tableofcontents | MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1.1. Một số hormone tuyến giáp và nội tiết tố kích thích tuyến giáp 3 1.2. Vai trò của các xét nghiệm đánh giá chức năng tuyến giáp khi thực hành lâm sàng 4 1.3. Xác nhận phương pháp xét nghiệm 6 1.3.1. Khái niệm và mục đích xác nhận phương pháp 6 1.3.2. Nội dung xác nhận phương pháp 6 1.3.2.1. Độ chụm và độ đúng 6 1.4. So sánh phương pháp 10 1.4.1. Mẫu sử dụng và khoảng thời gian thực hiện 10 1.4.2. Thực nghiệm so sánh 10 1.5. Các nghiên cứu về so sánh phương pháp định lượng nồng độ hormone tuyến giáp và nội tiết tố kích thích tuyến giáp trên toàn thế giới 10 1.6. Giới thiệu hệ thống Atellica và Cobas Pro 12 1.7. Phương pháp định lượng các xét nghiệm đánh giá chức năng tuyến giáp 15 1.7.1. Nguyên lí thực hiện các xét nghiệm đánh giá chức năng tuyến giáp trên hệ thống Cobas Pro 15 1.7.2. Nguyên lí thực hiện các xét nghiệm đánh giá chức năng tuyến giáp trên hệ thống Atellica 15 CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 16 2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu 16 2.1.1. Thời gian nghiên cứu 16 2.1.2. Địa điểm nghiên cứu 16 2.2. Chất liệu nghiên cứu 16 2.2.1. Trang thiết bị và hóa chất 16 2.2.2. Chất liệu nghiên cứu 16 2.2.3. Đặc tính của kỹ thuật của phương pháp xét nghiệm 17 2.2.4. Dụng cụ 18 2.3. Phương pháp nghiên cứu 19 2.4. Phương pháp chọn mẫu 20 2.5. Nội dung nghiên cứu 20 2.5.1. Xác nhận giá trị sử dụng các xét nghiệm TSH, FT4, FT3, T4, T3 trên hai hệ thống Atellica và Cobas Pro. 20 2.5.2. So sánh phương pháp các xét nghiệm TSH, FT4, FT3, T4, T3 trên 2 hệ thống máy hóa sinh miễn dịch Atellica và Cobas Pro. 25 2.6. Các chỉ số, biến số nghiên cứu 27 2.6.1. Các chỉ số nghiên cứu: Nồng độ TSH, FT4, FT3, T4, T3 trong huyết tương khi chạy trên 2 hệ thống Cobas Pro và Atellica. 27 2.5.2. Các biến số nghiên cứu 27 2.7. Xử lý số liệu 28 2.8. Đạo đức trong nghiên cứu 28 2.9. Sai số và hạn chế sai số 29 2.9.1. Các sai số có thể xảy ra trong quá trình nghiên cứu 29 2.9.2. Cách hạn chế sai số 29 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ 30 3.1. Đánh giá các đặc tính hiệu năng của kỹ thuật định lượng TSH, FT4, FT3, T4, T3 trên máy Atellica và máy Cobas Pro 30 3.1.1. Đánh giá độ chụm 30 3.1.2. Đánh giá độ đúng 34 3.1.3. Xác nhận giới hạn định lượng LoQ 36 3.1.4. Xác nhận khoảng tuyến tính 38 3.2. So sánh phương pháp trên máy Atellica với máy Cobas Pro 45 3.2.1. Phương pháp hồi quy Passing – Bablok 45 CHƯƠNG 4. BÀN LUẬN 58 4.1. Xác nhận giá trị sử dụng các xét nghiệm TSH, T3, T4, FT3, FT4 trên hai hệ thống Atellica và Cobas Pro. 58 4.1.1. Xác nhận độ chụm 59 4.1.2. Xác nhận độ đúng 62 4.1.3. Xác nhận giới hạn định lượng 63 4.1.4. Xác nhận khoảng tuyến tính 65 4.2. So sánh độ tương đồng kết quả các xét nghiệm TSH, FT4, FT3, T4, T3 trên hai hệ thống máy Atellica và Cobas Pro. 70 KẾT LUẬN 77 KHUYẾN NGHỊ 78 TÀI LIỆU THAM KHẢO | vi_VN |
| dc.language.iso | vi | vi_VN |
| dc.subject | So sánh phương pháp, tương đồng, tuyến giáp, hormone | vi_VN |
| dc.title | So sánh độ tương đồng kết quả của một số xét nghiệm đánh giá chức năng tuyến giáp giữa hệ thống Atellica và Cobas Pro | vi_VN |
| dc.type | Thesis | vi_VN |
| Bộ sưu tập: | Luận văn thạc sĩ | |
Các tập tin trong tài liệu này:
| Tập tin | Mô tả | Kích thước | Định dạng | |
|---|---|---|---|---|
| Trần Xuân Thắng_Cao học_KTYH_2023-2025.docx Tập tin giới hạn truy cập | 4.88 MB | Microsoft Word XML | ||
| Trần Xuân Thắng_Cao học_KTYH_2023-2025.pdf Tập tin giới hạn truy cập | 2.53 MB | Adobe PDF | ![]() Đăng nhập để xem toàn văn |
Hiển thị đơn giản biểu ghi tài liệu
Giới thiệu tài liệu này
Xem thống kê
Kiểm tra trên Google Scholar
Khi sử dụng các tài liệu trong Thư viện số phải tuân thủ Luật bản quyền.
